city of god
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên đường, Thiên quốc: Một cụm từ mang tính tôn giáo và văn học, dùng để chỉ nơi ở vĩnh hằng của Chúa và các linh hồn được cứu rỗi, thường được hiểu là thiên đường theo Kitô giáo. Nó nhấn mạnh khái niệm về một thành phố lý tưởng, thánh thiện và vĩnh cửu, đối lập với "thành phố trần thế".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilgrims sought the eternal peace of the city of God. (Những người hành hương tìm kiếm sự bình an vĩnh cửu của thiên quốc.)
- In his writings, he often contrasted the corrupt earthly city with the perfect city of God. (Trong các tác phẩm của mình, ông ấy thường đối chiếu thành phố trần thế sa đọa với thành phố của Chúa hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Celestial City": Một cách diễn đạt đồng nghĩa và có tính văn học cao, thường được dùng trong các tác phẩm như "The Pilgrim's Progress" (Hành trình của người hành hương) của John Bunyan để chỉ thiên đường.
- After many trials, the pilgrim finally reached the Celestial City. (Sau nhiều thử thách, người hành hương cuối cùng đã tới được Thiên Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Heaven (n): Thiên đường, thiên đàng. (Từ phổ biến và chung hơn).
- Kingdom of Heaven (n): Vương quốc Thiên đàng. (Cụm từ thường thấy trong Kinh Thánh).
- Paradise (n): Thiên đàng, cảnh giới cực lạc. (Có thể dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc thế tục).
Từ đồng nghĩa
- The Celestial City: Thành phố Thiên quốc.
- The Heavenly City: Thành phố Thiên đàng.
- Zion: Zion (mang ý nghĩa thiên quốc trong Kitô giáo).
Thành ngữ liên quan
- "City of God" vs. "City of Man": Một sự đối lập kinh điển trong thần học Kitô giáo, phân biệt giữa vương quốc thuộc linh, vĩnh cửu của Chúa và vương quốc trần tục, tạm thời của con người.
- Augustine's work "The City of God" explores the tension between these two realms. (Tác phẩm "Thành phố của Chúa" của Augustine khám phá sự căng thẳng giữa hai lãnh địa này.)